Liên hệ
Liên hệ
Switch |
|
| Thương hiệu | TP-Link |
| Model | T1600G-28PS (TL-SG2424P) |
| Ports | 24 x 10/100/1000 Mbps PoE+ RJ45 + 4 x Gigabit SFP Slots |
| Công suất tối đa trên mỗi cổng | 30 W (Chuẩn 802.3at) |
| Chất lượng dịch vụ | L2/L3/L4 QoS, Voice VLAN, Storm Control |
| L2 Features | L2+ Static Routing, IGMP Snooping V1/V2/V3, LACP (Gộp cổng), STP/RSTP/MSTP |
| VLAN | Hỗ trợ lên đến 4K VLAN IDs (802.1Q tag VLAN, MAC VLAN, Protocol VLAN) |
| Bảo mật | IP-MAC-Port Binding, ACL (L2-L4), DoS Defend, 802.1X Authentication |
| IPv6 | Dual IPv4/IPv6 Stack, MLD Snooping, IPv6 Neighbor Discovery |
| Quản lý | Smart Managed: Web-based GUI, SNMP v1/v2c/v3, RMON, CLI (Telnet/SSH) |
| Chứng chỉ | FCC, CE, RoHs |
| Hệ điều hành | TP-Link JetStream Firmware |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ: 0°C – 40°C; Độ ẩm: 10% – 90% |
| Bảng địa chỉ MAC | 16,000 (16K) |
| Khung Jumbo | 9 KB |
| Bộ cấp nguồn | Tích hợp bên trong (Internal Power Supply) |
| Điện năng tiêu thụ | Phụ thuộc tải PoE (Max ~264.8W với 192W PoE) |
| Tiêu thụ điện tối đa | 264.8 W (Khi full tải PoE) |
| Max. Heat Dissipation | 903.6 BTU/h (Khi full tải) |
| Stacking | Không hỗ trợ Stack vật lý |
| Bandwidth/Backplane | 56 Gbps (Switching Capacity) |
| Tốc độ chuyển gói | 41.7 Mpps |
| Chuẩn và Giao thức | IEEE 802.3at/af, IEEE 802.3x, IEEE 802.1Q/p/x |
| Mạng Media | Auto-MDIX |
| Số lượng quạt | 2 Quạt (Tản nhiệt chủ động) |
| Khóa bảo mật vật lý | Có (Kensington Lock) |
| Kích thước | 440 mm x 220 mm x 44 mm (Chuẩn 1U - 19 inch Rackmount) |
Chia sẽ nhận xét về sản phẩm
Chưa có đánh giá