Liên hệ
Liên hệ
Switch |
|
| Thương hiệu | TP-Link |
| Model | TL-SG2428P |
| Ports | 24 x 10/100/1000 Mbps PoE+ RJ45 + 4 x Gigabit SFP Slots |
| Công suất tối đa trên mỗi cổng | 30 W (Chuẩn 802.3at) |
| Chất lượng dịch vụ | 8 priority queues, 802.1p/DSCP QoS, Voice VLAN |
| L2 Features | L2+ Static Routing, IGMP Snooping, LACP, STP/RSTP/MSTP, Loopback Detection |
| VLAN | Hỗ trợ 4K VLANs (802.1Q Tagged, MAC, Protocol, Voice VLAN) |
| Bảo mật | IP-MAC-Port Binding, ACL, Port Security, DoS Defend, 802.1X, Radius |
| IPv6 | Dual IPv4/IPv6 Stack, MLD Snooping, IPv6 Neighbor Discovery |
| Quản lý | Omada SDN Controller (Cloud Access), Web GUI, CLI, SNMP, RMON |
| Chứng chỉ | CE, FCC, RoHS |
| Hệ điều hành | TP-Link JetStream/Omada Firmware |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ: 0°C – 40°C; Độ ẩm: 10% – 90% |
| Bảng địa chỉ MAC | 8,000 (8K) |
| Khung Jumbo | 9 KB |
| Bộ cấp nguồn | Tích hợp bên trong (Internal Power Supply) |
| Điện năng tiêu thụ | 32.1 W (Không tải PoE) |
| Tiêu thụ điện tối đa | 308.6 W (Khi full tải PoE 250W) |
| Max. Heat Dissipation | 1052.9 BTU/h (Khi full tải) |
| Stacking | Không hỗ trợ Stack vật lý |
| Bandwidth/Backplane | 56 Gbps (Switching Capacity) |
| Tốc độ chuyển gói | 41.7 Mpps |
| Chuẩn và Giao thức | IEEE 802.3at/af, IEEE 802.3x, IEEE 802.1Q |
| Mạng Media | Auto-MDIX |
| Số lượng quạt | 2 Quạt (Tự điều tốc thông minh) |
| Khóa bảo mật vật lý | Có (Kensington Lock) |
| Kích thước | 440 mm x 220 mm x 44 mm (Chuẩn 1U - 19 inch Rackmount) |
Chia sẽ nhận xét về sản phẩm
Chưa có đánh giá