Liên hệ
Liên hệ
Switch |
|
| Thương hiệu | TP-Link |
| Model | T2600G-28TS |
| Ports | 24 x 10/100/1000 Mbps RJ45 + 4 x Gigabit SFP + Console Ports |
| Công suất tối đa trên mỗi cổng | Không hỗ trợ (Non-PoE) |
| Chất lượng dịch vụ | L2~L4 QoS, 8 priority queues, 802.1p/DSCP, Rate Limiting |
| L2 Features | L2+ Static Routing, LACP, STP/RSTP/MSTP, IGMP Snooping, Port Mirroring |
| VLAN | Hỗ trợ 4K VLANs (Tag VLAN, MAC VLAN, Protocol VLAN, Private VLAN) |
| Bảo mật | IP-MAC-Port-VID Binding, ACL, Port Security, DoS Defend, 802.1X, Radius/Tacacs+ |
| IPv6 | Dual IPv4/IPv6 Stack, MLD Snooping, IPv6 Neighbor Discovery |
| Quản lý | Full Managed: Web GUI, CLI (Console/Telnet/SSH), SNMP v1/v2c/v3, RMON |
| Chứng chỉ | CE, FCC, RoHS |
| Hệ điều hành | TP-Link JetStream Firmware |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ: 0°C – 40°C; Độ ẩm: 10% – 90% |
| Bảng địa chỉ MAC | 16,000 (16K) |
| Khung Jumbo | 9 KB |
| Bộ cấp nguồn | Tích hợp bên trong (Internal Power Supply) |
| Điện năng tiêu thụ | Tiết kiệm điện năng |
| Tiêu thụ điện tối đa | 19.15 W (220V/50Hz) |
| Max. Heat Dissipation | 65.34 BTU/h |
| Stacking | Không hỗ trợ Stack vật lý |
| Bandwidth/Backplane | 56 Gbps (Switching Capacity) |
| Tốc độ chuyển gói | 41.7 Mpps |
| Chuẩn và Giao thức | IEEE 802.3x, IEEE 802.1Q/p/x, OAM, sFlow |
| Mạng Media | Auto-MDIX |
| Số lượng quạt | Không quạt (Fanless) - Hoạt động yên tĩnh tuyệt đối |
| Khóa bảo mật vật lý | Không |
| Kích thước | 440 mm x 220 mm x 44 mm (Chuẩn 1U - 19 inch Rackmount) |
Chia sẽ nhận xét về sản phẩm
Chưa có đánh giá