Liên hệ
Liên hệ
Switch |
|
| Thương hiệu | TP-LINK |
| Model | TL-SG2218 |
| Ports | 16 × RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 × Gigabit SFP |
| Chất lượng dịch vụ | QoS: 8 priority queues, 802.1p/DSCP, bandwidth control, rate limit, SP/WRR scheduling |
| L2 Features | Link Aggregation (static/LACP), STP/RSTP/MSTP, Loopback detection, Flow control 802.3x, port mirroring |
| VLAN | Hỗ trợ 802.1Q VLAN, IGMP Snooping, MVR, multicast filtering |
| Bảo mật | IP-MAC-Port binding, ACL, Port Security, DoS defend, storm control, 802.1X, DHCP snooping |
| IPv6 | IPv6 ready (dual stack, IPv6 ACL, MLD Snooping…) |
| Quản lý | Web GUI, CLI (Telnet/SSH), SNMP, RMON, Omada Cloud SDN integration |
| Chứng chỉ | CE, FCC, RoHS |
| Hệ điều hành | Omada Controller Firmware embedded |
| Môi trường hoạt động | 0 – 40 °C; 10 – 90% RH không ngưng tụ |
| Bảng địa chỉ MAC | 8 K entries |
| Khung Jumbo | 9 KB |
| Bộ cấp nguồn | 100-240 V AC, 50/60 Hz |
| Điện năng tiêu thụ | ~12.3 W (220 V) |
| Tiêu thụ điện tối đa | ~12.3 W |
| Max. Heat Dissipation | ~41.97 BTU/hr |
| Stacking | Không hỗ trợ xếp chồng |
| Bandwidth/Backplane | 36 Gbps |
| Tốc độ chuyển gói | 26.8 Mpps |
| Chuẩn và Giao thức | IEEE 802.3/802.3u/802.3ab/802.1q/802.1p/802.3ad/802.3x/… |
| Mạng Media | 10BASE-T, 100BASE-TX, 1000BASE-T, 1000BASE-X (SFP) |
| Số lượng quạt | Không quạt (Fanless) |
| Khóa bảo mật vật lý | Có (khe khóa an toàn Kensington trên thân) |
| Kích thước | 440 × 180 × 44 mm |
Chia sẽ nhận xét về sản phẩm
Chưa có đánh giá