Liên hệ
Liên hệ
Switch |
|
| Thương hiệu | Cisco |
| Model | SF350-24MP |
| Chất lượng dịch vụ | • QoS với 8 hàng đợi phần cứng • Scheduling Strict Priority & Weighted Round-Robin (WRR) dựa trên DSCP & 802.1p/CoS |
| L2 Features | • 802.3ad Link Aggregation (LACP) – tối đa 8 nhóm • VLAN, IGMP Snooping, Broadcast/Multicast/Unicast Storm Control, Port Mirroring • Spanning Tree Protocol (802.1d), RSTP (802.1w), MSTP (802.1s) theo đặc trưng dòng SF350 |
| VLAN | VLANs đến 4096 (Active VLANs) |
| Bảo mật | ACLs (lên đến 512 rules), SSH, RADIUS, TACACS+, DoS Prevention, 802.1X theo chuẩn Cisco SMB |
| IPv6 | Hỗ Trợ |
| Quản lý | Managed |
| Chứng chỉ | CE, FCC, UL, CSA (có chứng chỉ) |
| Hệ điều hành | Cisco Small Business Firmware |
| Môi trường hoạt động | 0° đến 50° C |
| Bảng địa chỉ MAC | 16K Entries |
| Khung Jumbo | Hỗ Trợ 9216 Bytes |
| Bộ cấp nguồn | AC 100–240 V, 50/60 Hz |
| Điện năng tiêu thụ | • Hệ thống hoạt động không PoE: ~28.3–29.2 W • Với PoE đầy: ~233–238 W |
| Max. Heat Dissipation | ~1333 BTU/hr |
| Stacking | Không Hỗ Trợ |
| Bandwidth/Backplane | 12.8 Gbps |
| Tốc độ chuyển gói | 9.52 Mpps |
| Chuẩn và Giao thức | IEEE 802.3 / 802.3u / 802.1p / 802.1q / 802.3x / 802.3ad / 802.1d / 802.1w / 802.1s / 802.1x |
| Số lượng quạt | Có (2 quạt) |
| Kích thước | 440 × 257 × 44 mm |
Chia sẽ nhận xét về sản phẩm
Chưa có đánh giá