Liên hệ
Liên hệ
Switch |
|
| Thương hiệu | HP |
| Model | 1920S 24G |
| Ports | • 24 × 10/100/1000 Mbps PoE+ RJ-45 ports • 2 × 100/1000 Mbps SFP ports |
| Công suất tối đa trên mỗi cổng | Tối Đa ~30 W |
| Chất lượng dịch vụ | QoS (Class of Service, 802.1p) |
| L2 Features | • VLANs (802.1Q) • Spanning Tree Protocol (STP, RSTP, MSTP) • IGMP Snooping • Link Aggregation • Loop Protection • Port Mirroring |
| VLAN | VLANs (802.1Q) |
| Bảo mật | ACLs, 802.1X, DHCP Relay, DHCP Client, ACL Filtering các tính năng bảo mật lớp 2/3 Smart Managed |
| IPv6 | Hỗ Trợ IPv6 – quản lý & tính năng mạng |
| Quản lý | Managed (Web GUI / SNMP / CLI) |
| Chứng chỉ | CE, FCC, UL, RoHS |
| Hệ điều hành | HPE OfficeConnect Firmware (Smart Managed OS) |
| Môi trường hoạt động | 0° C đến 40° C |
| Bảng địa chỉ MAC | ~16K entries |
| Khung Jumbo | Hỗ Trợ ~9216 bytes |
| Bộ cấp nguồn | Internal 100–240 V AC |
| Điện năng tiêu thụ | ~435 W (max), ~34.2 W (idle) |
| Tiêu thụ điện tối đa | 370 W PoE+ |
| Max. Heat Dissipation | ~1485 BTU/h (ước tính từ max power) |
| Stacking | Không Hỗ Trợ |
| Bandwidth/Backplane | ~77.3 Mpps |
| Tốc độ chuyển gói | ~1,488,000 pps mỗi cổng Gigabit (tổng forwarding wire-speed) |
| Chuẩn và Giao thức | IEEE 802.3 / 802.3u / 802.3ab / 802.1p / 802.1q / 802.3x / 802.1d / 802.1w / 802.1s / 802.1X |
| Số lượng quạt | Có quạt (fan cooling) |
| Kích thước | 44.25 × 32.26 × 4.39 cm |
Chia sẽ nhận xét về sản phẩm
Chưa có đánh giá