Liên hệ
Liên hệ
Switch |
|
| Thương hiệu | HPE (Hewlett Packard Enterprise) |
| Model | 1420-24G-2SFP (JH017A) |
| Ports | 24 x RJ-45 Gigabit + 2 x SFP Gigabit |
| Chất lượng dịch vụ | Hỗ trợ ưu tiên IEEE 802.1p, DiffServ (DSCP) |
| L2 Features | Unmanaged (Cơ bản), Flow Control (802.3x) |
| VLAN | Không hỗ trợ (Unmanaged) |
| Bảo mật | Khóa vật lý (Security lock slot) |
| IPv6 | Không hỗ trợ quản lý IPv6 (Do là Unmanaged) |
| Quản lý | Không (Unmanaged - Cắm là chạy) |
| Chứng chỉ | CSA 22.2 No. 60950; UL 60950-1; IEC 60950-1; EN 60950-1 |
| Hệ điều hành | N/A |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ: 0°C – 40°C; Độ ẩm: 15% – 95% (không ngưng tụ) |
| Bảng địa chỉ MAC | 8192 (8K) |
| Khung Jumbo | Hỗ trợ (lên đến 9216 bytes) |
| Bộ cấp nguồn | Tích hợp bên trong (Internal) |
| Điện năng tiêu thụ | Thông thường: ~8 W |
| Tiêu thụ điện tối đa | 18 W |
| Max. Heat Dissipation | 55 BTU/h |
| Stacking | Không hỗ trợ |
| Bandwidth/Backplane | 52 Gbps (Switching capacity) |
| Tốc độ chuyển gói | 38.7 Mpps (Throughput) |
| Chuẩn và Giao thức | IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3x, 802.1p, 802.3az |
| Mạng Media | Auto-MDIX trên tất cả các cổng đồng |
| Số lượng quạt | Không quạt (Fanless - Hoạt động yên tĩnh) |
| Khóa bảo mật vật lý | Có |
| Kích thước | 44 cm x 23.8 cm x 4.4 cm (Chuẩn 1U - 19 inch) |
Chia sẽ nhận xét về sản phẩm
Chưa có đánh giá