Liên hệ
Liên hệ
Switch |
|
| Thương hiệu | HP / HPE / Aruba |
| Model | E2530-48 (J9781A) |
| Ports | 48 x 10/100 RJ-45 + 2 x Gigabit RJ-45 + 2 x Gigabit SFP |
| Chất lượng dịch vụ | Traffic prioritization (IEEE 802.1p), CoS, Rate limiting |
| L2 Features | Đầy đủ (Full L2): STP, RSTP, MSTP, IGMP Snooping, LACP |
| VLAN | Hỗ trợ IEEE 802.1Q (Tối đa 512 VLANs hoạt động) |
| Bảo mật | ACLs, IEEE 802.1X, Port Security, RADIUS/TACACS+, DHCP Snooping |
| IPv6 | IPv6 Host, Dual stack, MLD snooping |
| Quản lý | Có (Fully Managed): CLI, Web GUI, SNMP, Aruba AirWave, IMC |
| Chứng chỉ | UL 60950-1; EN 60950-1; CSA 22.2; FCC Part 15 Class A |
| Hệ điều hành | ArubaOS-Switch (ProCurve) |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ: 0°C – 45°C; Độ ẩm: 15% – 95% (không ngưng tụ) |
| Bảng địa chỉ MAC | 16,000 (16K) |
| Khung Jumbo | Hỗ trợ (lên đến 9220 bytes) |
| Bộ cấp nguồn | Tích hợp bên trong (Internal) |
| Điện năng tiêu thụ | Khi nghỉ: 14.7 W |
| Tiêu thụ điện tối đa | 29.9 W |
| Max. Heat Dissipation | 102 BTU/h |
| Stacking | Virtual Stacking (Quản lý tới 16 switch qua 1 IP) |
| Bandwidth/Backplane | 17.6 Gbps (Switching capacity) |
| Tốc độ chuyển gói | 13.0 Mpps (Throughput) |
| Chuẩn và Giao thức | IEEE 802.3x Flow Control, IEEE 802.1D/w/s (Spanning Tree) |
| Mạng Media | Auto-MDIX |
| Số lượng quạt | Không quạt (Fanless - Yên tĩnh) |
| Khóa bảo mật vật lý | Có |
| Kích thước | 44.2 cm x 25.4 cm x 4.45 cm (1U Rackmount) |
Chia sẽ nhận xét về sản phẩm
Chưa có đánh giá