Liên hệ
Liên hệ
Switch |
|
| Thương hiệu | HP / HPE / Aruba |
| Model | 2530 8G (J9777A) |
| Ports | 8 x Gigabit RJ-45 + 2 x Dual-personality (RJ-45 hoặc SFP) |
| Chất lượng dịch vụ | Traffic prioritization (IEEE 802.1p), Class of Service (CoS), Rate limiting |
| L2 Features | Đầy đủ (Full L2): STP, RSTP, MSTP, IGMP Snooping, Link Aggregation (LACP) |
| VLAN | Hỗ trợ IEEE 802.1Q (Tối đa 512 VLANs hoạt động) |
| Bảo mật | ACLs, IEEE 802.1X, Port Security, RADIUS/TACACS+, MAC address lockout |
| IPv6 | IPv6 Host, Dual stack, MLD snooping |
| Quản lý | Có (Fully Managed): CLI, Web browser, SNMP, Aruba AirWave, IMC |
| Chứng chỉ | UL 60950-1; EN 60950-1; CSA 22.2; FCC Part 15 |
| Hệ điều hành | ArubaOS-Switch (ProCurve) |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ: 0°C – 45°C; Độ ẩm: 15% – 95% (không ngưng tụ) |
| Bảng địa chỉ MAC | 16,000 (16K) |
| Khung Jumbo | Hỗ trợ (lên đến 9220 bytes) |
| Bộ cấp nguồn | Adapter nguồn rời (External Power Adapter) |
| Điện năng tiêu thụ | Khi nghỉ: 4.3 W |
| Tiêu thụ điện tối đa | 5.9 W |
| Max. Heat Dissipation | 20 BTU/h |
| Stacking | Virtual Stacking (Quản lý tới 16 switch qua 1 IP) |
| Bandwidth/Backplane | 20 Gbps (Switching capacity) |
| Tốc độ chuyển gói | 14.8 Mpps (Throughput) |
| Chuẩn và Giao thức | IEEE 802.3x Flow Control, IEEE 802.1D/w/s (Spanning Tree) |
| Mạng Media | Auto-MDIX |
| Số lượng quạt | Không quạt (Fanless - Yên tĩnh tuyệt đối) |
| Khóa bảo mật vật lý | Có |
| Kích thước | 25.4 cm x 15.95 cm x 4.45 cm (Nhỏ gọn, desktop hoặc gắn tường/rack) |
Chia sẽ nhận xét về sản phẩm
Chưa có đánh giá